velocimetry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đo vận tốc của chất lỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)The measurement of the velocity of fluids
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Doppler velocimetrydanh từ | danh từ | Kỹ thuật được sử dụng để xác định vận tốc của chất lỏng bằng hai chùm ánh sáng laser |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)