Dịch

veloce

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. (Được chơi) với tốc độ cực nhanhtrạng từkhông so sánh (not comparable)(To be played) with great rapidity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýveloce

AI