Dịch

vellum paper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giấy mịn không có hạt nặng, đôi khi được sử dụng trong in ấn đẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A heavy ungrained smooth paper, sometimes used in fine printing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vellum paperDạng gốc (base form)
  2. vellum papersSố nhiều (plural)

AI