Dịch

vellum cloth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải cotton mịn, rất trong suốt, được dùng làm vải vẽ hoặc bìa sáchdanh từkhông đếm được (uncountable)A fine kind of cotton fabric, made very transparent, and used as a tracing cloth or book cover.

AI