Dịch

vehemency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vehemence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vehemencyDạng gốc (base form)
  2. vehemenciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvehementia

AI