vehemency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mãnh liệt, sự kịch liệt, sự dữ dội, sự sôi nổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vehemence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vehemencyDạng gốc (base form)
- vehemenciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvehementia