Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vegasite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với plumbojarosite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of plumbojarosite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plumbojarosite
AI
1
Đồng nghĩa với plumbojarosite
1
Đồng nghĩa với plumbojarosite
1
Đồng nghĩa với plumbojarosite