Dịch

veg*n

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn chay và/hoặc ăn chaytính từVegetarian and/or vegan.
  2. Ăn chay và/hoặc ăn chay; một người có thể không ăn thịt động vật hoặc không ăn sản phẩm động vật nào cảdanh từVegetarian and/or vegan; a person who may either eat no animal flesh or eat no animal products at all.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. veg*nDạng gốc (base form)
  2. veg*nsSố nhiều (plural)
  3. more veg*nSo sánh hơn (comparative)
  4. most veg*nSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc veg*n

AI