veg*n
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ăn chay và/hoặc ăn chaytính từVegetarian and/or vegan.
- Ăn chay và/hoặc ăn chay; một người có thể không ăn thịt động vật hoặc không ăn sản phẩm động vật nào cảdanh từVegetarian and/or vegan; a person who may either eat no animal flesh or eat no animal products at all.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- veg*nDạng gốc (base form)
- veg*nsSố nhiều (plural)
- more veg*nSo sánh hơn (comparative)
- most veg*nSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc veg*nTừ liên quan (related word)