Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
veg box
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt của hộp rau
danh từ
Clipped compound of vegetable box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
veg box
Dạng gốc
(base form)
veg box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất cắt của hộp rau
1
Hợp chất cắt của hộp rau
1
Hợp chất cắt của hộp rau