Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vectorizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình máy tính thực hiện vector hóa
danh từ
A computer program that performs vectorization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vectorizer
Dạng gốc
(base form)
vectorizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vectorize
+
-er
AI
1
Chương trình máy tính thực hiện vector hóa
1
Chương trình máy tính thực hiện vector hóa
1
Chương trình máy tính thực hiện vector hóa