Dịch

vaulting box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp gỗ nhiều lớp bọc da, dùng trong thể dục dụng cụdanh từA layered wooden box that is padded with leather, used in gymnastics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaulting boxDạng gốc (base form)
  2. vaulting boxesSố nhiều (plural)

AI