Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaticinator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tiên đoán
danh từ
Someone who vaticinates; a prophet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaticinator
Dạng gốc
(base form)
vaticinator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vaticinator
vaticinat
e
Tiên đoán
động từ
vaticinat
ion
Lời tiên đoán, lời tiên tri
danh từ
vaticinator
y
Liên quan đến vatication
tính từ
AI
1
Người tiên đoán
1
Người tiên đoán
1
Người tiên đoán