Dịch

vaticide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vụ sát hại một nhà tiên tridanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The murder of a prophet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaticideDạng gốc (base form)
  2. vaticidesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ giết một nhà tiên tri
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A murderer of a prophet.

AI