Dịch

vatful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy)danh từAs much as a vat will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vatfulDạng gốc (base form)
  2. vatfulsSố nhiều (plural)
  3. vatsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI