vatful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thùng (đầy), bể (đầy), chum (đầy)danh từAs much as a vat will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vatfulDạng gốc (base form)
- vatfulsSố nhiều (plural)
- vatsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.