vassalty
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa với chư hầu (“trạng thái chư hầu”; chư hầu”)danh từSynonym of vassaldom (“state of being a vassal; vassalhood”).
- Đồng nghĩa với vassaldomdanh từSynonym of vassaldom (“realm of a vassal”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vassaltyDạng gốc (base form)
- vassaltiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa