Dịch

vassalty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với chư hầu (“trạng thái chư hầu”; chư hầu”)danh từSynonym of vassaldom (“state of being a vassal; vassalhood”).
  2. Đồng nghĩa với vassaldomdanh từSynonym of vassaldom (“realm of a vassal”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vassaltyDạng gốc (base form)
  2. vassaltiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI