vassal-in-chief
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với tenant-in-chiefdanh từSynonym of tenant-in-chief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vassal-in-chiefDạng gốc (base form)
- vassals-in-chief (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa