Dịch

vassal state

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quốc gia phụ thuộc vào một quốc gia khác; chính phủ chủ yếu được chỉ đạo bởi lợi ích của một lãnh chúa hoặc nhà nước bảo trợdanh từA state that is subordinate to another; government chiefly directed by the interests of an overlord or patron state.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vassal stateDạng gốc (base form)
  2. vassal statesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “ ,” .

AI