vassal state
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quốc gia phụ thuộc vào một quốc gia khác; chính phủ chủ yếu được chỉ đạo bởi lợi ích của một lãnh chúa hoặc nhà nước bảo trợdanh từA state that is subordinate to another; government chiefly directed by the interests of an overlord or patron state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vassal stateDạng gốc (base form)
- vassal statesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “ ,” .