Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
varnam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại sáng tác trong hệ thống âm nhạc Carnatic
danh từ
A type of composition in the Carnatic music system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
varnam
Dạng gốc
(base form)
varnam
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại sáng tác trong hệ thống âm nhạc Carnatic
1
Loại sáng tác trong hệ thống âm nhạc Carnatic
1
Loại sáng tác trong hệ thống âm nhạc Carnatic