Dịch

varnam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sáng tác trong hệ thống âm nhạc Carnaticdanh từA type of composition in the Carnatic music system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. varnamDạng gốc (base form)
  2. varnamsSố nhiều (plural)

AI