Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
variolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bệnh đậu mùa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to smallpox.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
variolous
variol
a
Bệnh đậu mùa
danh từ
variol
ar
Khác nhau (liên quan đến bệnh đậu mùa)
tính từ
variol
ic
Liên quan đến bệnh đậu mùa
tính từ
anti
variolous
Ngăn chặn sự lây lan của bệnh đậu mùa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
variolosus
AI
1
Liên quan đến bệnh đậu mùa
1
Liên quan đến bệnh đậu mùa
1
Liên quan đến bệnh đậu mùa