Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
variolaric acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại axit được tìm thấy trong một số địa y
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acid found in some lichens.
AI
1
Loại axit được tìm thấy trong một số địa y
1
Loại axit được tìm thấy trong một số địa y
1
Loại axit được tìm thấy trong một số địa y