Dịch

variable font

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phông chữ kỹ thuật số có các đặc điểm thiết kế có thể được điều chỉnh tự do theo đường thẳng thông qua thao tác trên các trục khác nhau, chẳng hạn như "trục trọng lượng" hoặc "trục chiều cao"danh từA digital font whose design features can be freely adjusted in a cline via the manipulation of various axes, such as the "weight axis" or "height axis".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. variable fontDạng gốc (base form)
  2. variable fontsSố nhiều (plural)

AI