Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vapour trail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vệt hơi
danh từ
A contrail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vapour trail
Dạng gốc
(base form)
vapour trail
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vapour
+
trail
AI
1
Vệt hơi
1
Vệt hơi
1
Vệt hơi