vanishing trick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò ảo thuật trong đó một người hoặc một vật thể dường như biến mấtdanh từA magic trick in which a person or object is apparently made to disappear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanishing trickDạng gốc (base form)
- vanishing tricksSố nhiều (plural)