Dịch

vanishing locus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zero locusdanh từSynonym of zero locus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vanishing locusDạng gốc (base form)
  2. vanishing loci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI