Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vanillery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn điền vani
danh từ
A vanilla plantation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vanillery
Dạng gốc
(base form)
vaniller
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vainillal
giống đực
Vanillery (một đồn điền vani)
AI
1
Đồn điền vani
1
Đồn điền vani
1
Đồn điền vani