Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vandalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vandal
danh từ
Synonym of vandal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vandalizer
Dạng gốc
(base form)
vandalizer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vandal
Nguồn gốc
(etymology)
vandalize
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với vandal
1
Đồng nghĩa với vandal
1
Đồng nghĩa với vandal