vanadinite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất màu đỏ, hỗn hợp clorua và vanadat của chì có công thức hóa học Pb₅(VO₄)₃Cl, đó là nguồn vanadi thương mạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reddish mineral, a mixed chloride and vanadate of lead with the chemical formula Pb₅(VO₄)₃Cl, that is commercial source of vanadium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanadiniteDạng gốc (base form)
- vanadinitesSố nhiều (plural)