Dịch

van-courier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có người gửi trước; một người tiên phong chuyển phát nhanh, tiền thân, hoặc trinh sátdanh từSomeone sent in advance; an avant-courier, precursor, or scout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. van-courierDạng gốc (base form)
  2. van-couriersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápavant-courrier

AI