Dịch

vampireyness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc đặc tính của việc trở thành ma cà rồngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being vampirey.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : .
  • , . . eye-rollingly , vampire's . — .

AI