Dịch

valvule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Van nhỏdanh từA small valve.
  2. Cấu trúc tương tự như một van nhỏdanh từA structure similar to a small valve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. valvuleDạng gốc (base form)
  2. valvulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. valvulesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvalvula“valve, little valve”
  2. từ tiếng Phápvalvule

Cùng gốc (doublet)valvula

AI