valvule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Van nhỏdanh từA small valve.
- Cấu trúc tương tự như một van nhỏdanh từA structure similar to a small valve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- valvuleDạng gốc (base form)
- valvulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- valvulesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvalvula“valve, little valve”
- từ tiếng Phápvalvule
Cùng gốc (doublet)valvula
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa