valver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thứ gì đó, chẳng hạn như radio hoặc động cơ, có loại hoặc số lượng van được chỉ địnhdanh từSomething, such as a radio or an engine, with the specified type or number of valves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- valverDạng gốc (base form)
- valversSố nhiều (plural)