Dịch

valver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó, chẳng hạn như radio hoặc động cơ, có loại hoặc số lượng van được chỉ địnhdanh từSomething, such as a radio or an engine, with the specified type or number of valves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valverDạng gốc (base form)
  2. valversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI