Dịch

valeryl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gốc hóa trị một CH₃(CH₂)₃CO- có nguồn gốc từ axit valericdanh từkhông đếm được (uncountable)The univalent radical CH₃(CH₂)₃CO- derived from valeric acid

Cụm từ (phrase)

valeryl salicylateChưa có nghĩa
valeryl chlorideChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc valeryl

Nguồn gốc (etymology)

AI