Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valerianic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với valeric acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of valeric acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
valeric acid
AI
1
Đồng nghĩa với valeric acid
1
Đồng nghĩa với valeric acid
1
Đồng nghĩa với valeric acid