vagrom
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lang thang, phiêu lãngtính từkhông so sánh (not comparable)Vagrant.
- Kẻ lang thangdanh từvagrant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vagromDạng gốc (base form)
- vagromsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , ; ; , , .