Dịch

vaginal vault

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng mở rộng của ống âm đạo ở phần cuối bên trong của âm đạodanh từThe expanded region of the vaginal canal at the internal end of the vagina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaginal vaultDạng gốc (base form)
  2. vaginal vaultsSố nhiều (plural)

AI