Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vaginal opening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối vào âm đạo
danh từ
The entrance to the vagina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaginal opening
Dạng gốc
(base form)
vaginal opening
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Uterine
prolapse
is
when
the
uterus
drops
towards
or
through
the
vaginal
opening
as
a
consequence
of
weak
supporting
ligaments
.
The
labia
are
folds
of
skin
around
the
vaginal
opening
.
AI
1
Lối vào âm đạo
1
Lối vào âm đạo
1
Lối vào âm đạo