Dịch

vaginal discharge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (y học) Đồng nghĩa của vaginal fluiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of vaginal fluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vaginal dischargeDạng gốc (base form)
  2. vaginal dischargesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?

AI