vaginal discharge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (y học) Đồng nghĩa của vaginal fluiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of vaginal fluid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaginal dischargeDạng gốc (base form)
- vaginal dischargesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?