Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vagabondry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vagabondage
danh từ
vagabondage (vagabond behavior)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vagabondry
Dạng gốc
(base form)
vagabondr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vagabond
+
-ry
AI
1
Xem vagabondage
1
Xem vagabondage
1
Xem vagabondage