Dịch

vadm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vương quốc Anh Viết tắt của phó đô đốcdanh từUK Abbreviation of vice-admiral.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vadmDạng gốc (base form)
  2. vadmsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI