vadimony
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời cam kết hoặc cam kết sẽ xuất hiện trước thẩm phán vào một ngày nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A bond or pledge for appearance before a judge on a certain day.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvadimōnium