Dịch

vadimony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời cam kết hoặc cam kết sẽ xuất hiện trước thẩm phán vào một ngày nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A bond or pledge for appearance before a judge on a certain day.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvadimōnium

AI