Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vadimezan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chống ung thư axit 5,6-dimethylxantheonone-4-acetic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The anticancer agent 5,6-dimethylxantheonone-4-acetic acid
AI
1
Chất chống ung thư axit 5
1
Chất chống ung thư axit 5
1
Chất chống ung thư axit 5