Dịch

vacuuming

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lần hút bụidanh từAn instance of vacuuming.
  2. Rác hút đượcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Material sucked up by a vacuum cleaner.
  3. Bài tập thót bụngdanh từSynonym of vacuum exercise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vacuumingDạng gốc (base form)
  2. vacuumingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Hãy bỏ phần rác hút được vào thùng rác.
  • ?Bạn đang hút bụi à?
  • .Sami đã hút bụi xong.

AI