vacuuming
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lần hút bụidanh từAn instance of vacuuming.
- Rác hút đượcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Material sucked up by a vacuum cleaner.
- Bài tập thót bụngdanh từSynonym of vacuum exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vacuumingDạng gốc (base form)
- vacuumingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Hãy bỏ phần rác hút được vào thùng rác.
- ?Bạn đang hút bụi à?
- .Sami đã hút bụi xong.