Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vacuum-packed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đóng gói chân không (những thực phẩm có thể bị ôi, thiu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Packed in an airtight container in a partial vacuum.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
al vacío
Đóng gói chân không
AI
1
Đóng gói chân không (những thực phẩm có thể bị ôi, thiu)
1
Đóng gói chân không (những thực phẩm có thể bị ôi, thiu)
1
Đóng gói chân không (những thực phẩm có thể bị ôi, thiu)