v. a.
danh từ (noun)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của vicar apostolicdanh từInitialism of vicar apostolic.
- Viết tắt của vice admiraldanh từInitialism of vice admiral.
- Viết tắt của visual acuitydanh từInitialism of visual acuity.
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Hành động thay cho
- Hành động thay cho; từ tiếng Latin tệ nạn agensActing in place of; from Latin vices agens.
Ví dụ
- . . . , , .