Dịch

v. a.

danh từ (noun)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của vicar apostolicdanh từInitialism of vicar apostolic.
  2. Viết tắt của vice admiraldanh từInitialism of vice admiral.
  3. Viết tắt của visual acuitydanh từInitialism of visual acuity.

1 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Hành động thay cho
  1. Hành động thay cho; từ tiếng Latin tệ nạn agensActing in place of; from Latin vices agens.

Ví dụ

  • . . . , , .

AI