Dịch

v-mail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của voice maildanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of voice mail.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. v-mailDạng gốc (base form)
  2. v-mailsSố nhiều (plural)

AI