Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
v-mail
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của voice mail
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Abbreviation of voice mail.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
v-mail
Dạng gốc
(base form)
v-mail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của voice mail
1
Viết tắt của voice mail
1
Viết tắt của voice mail