uva
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nho, nho chùmdanh từkhông đếm được (uncountable)Grape, raisin, grape-like fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- uvaDạng gốc (base form)
- uvae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- uvasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Uva Provincedanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Sri Lanka. Thủ đô và thành phố lớn nhất: Badulla |
| Uva Raradanh từ | danh từ | Giống nho làm rượu vang đỏ của Ý được trồng ở vùng Piedmont và Lombardy |
| uva ursidanh từ | danh từ | Quả dâu tây |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhūva“grape”