Dịch

uva

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nho, nho chùmdanh từkhông đếm được (uncountable)Grape, raisin, grape-like fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. uvaDạng gốc (base form)
  2. uvae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. uvasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Uva Provincedanh từ riêngTỉnh của Sri Lanka. Thủ đô và thành phố lớn nhất: Badulla
Uva Raradanh từGiống nho làm rượu vang đỏ của Ý được trồng ở vùng Piedmont và Lombardy
uva ursidanh từQuả dâu tây

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhūva“grape”

AI