Dịch

utopianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa không tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The belief in a system for an ideal society, usually regarded as unrealistic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. utopianismDạng gốc (base form)
  2. utopianismsSố nhiều (plural)
  3. UtopianismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

techno-utopianismdanh từNiềm tin rằng một điều không tưởng có thể đạt được nhờ công nghệ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Lerner .
  • 2008 , “ ”. […] .

AI