Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usurpationist
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đó là sự chiếm đoạt hoặc ủng hộ sự chiếm đoạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That usurps, or supports a usurpation.
AI
1
Đó là sự chiếm đoạt hoặc ủng hộ sự chiếm đoạt
1
Đó là sự chiếm đoạt hoặc ủng hộ sự chiếm đoạt
1
Đó là sự chiếm đoạt hoặc ủng hộ sự chiếm đoạt