Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
usurpant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chiếm đoạt; lấn chiếm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Usurping; encroaching.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
usurpans
Ví dụ
factious
and
insolent
Presbyters
ventured
to
be
extravagant
and
usurpant
AI
1
Chiếm đoạt
1
Chiếm đoạt
1
Chiếm đoạt