Dịch

usurance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi cho vay nặng lãidanh từThe act of usury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. usuranceDạng gốc (base form)
  2. usurancesSố nhiều (plural)

AI