Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usurance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi cho vay nặng lãi
danh từ
The act of usury
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usurance
Dạng gốc
(base form)
usurance
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hành vi cho vay nặng lãi
1
Hành vi cho vay nặng lãi
1
Hành vi cho vay nặng lãi