Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usr
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của người dùng
danh từ
Abbreviation of user.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usr
Dạng gốc
(base form)
usr
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của người dùng
1
Viết tắt của người dùng
1
Viết tắt của người dùng